Luyện thi IELTS cam kết đầu ra uy tín với giáo viên 8.0+ IELTS - IELTS LangGo ×
Ngữ pháp lớp 7 học kì 1: Đầy đủ công thức, ví dụ, bài tập
Nội dung

Ngữ pháp lớp 7 học kì 1: Đầy đủ công thức, ví dụ, bài tập

Post Thumbnail

Ngữ pháp tiếng Anh lớp 7 học kì 1 theo chương trình Global Success gồm 6 điểm trọng tâm trải dài qua 5 Unit: Verb + Gerund, modal verbs (should/must/have to), thì hiện tại hoàn thành, quá khứ đơn ôn lại, liên từ nâng cao và hệ thống lượng từ. Trong đó, thì hiện tại hoàn thành là phần hoàn toàn mới, khó nhất và chiếm tỉ lệ điểm cao trong đề thi giữa kì và cuối kì.

Bài viết này tổng hợp đầy đủ công thức, bảng so sánh, dấu hiệu nhận biết và bài tập có đáp án giúp học sinh ôn tập có hệ thống, tránh hổng kiến thức.

1. Ngữ pháp Unit 1: My Hobbies - Sở Thích

Unit 1 ôn lại hai thì cốt lõi từ lớp 6 và đưa vào thì tương lai đơn, đồng thời giới thiệu cấu trúc Verb + Gerund để nói về sở thích.

1.1. Thì hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn

Hai thì này được ôn lại và phân biệt rõ hơn trong ngữ cảnh nói về thói quen và hoạt động đang diễn ra.

Thì hiện tại đơn diễn tả thói quen lặp đi lặp lại, sự thật hiển nhiên hoặc lịch trình cố định.

Dạng câu

Công thức

Ví dụ

Khẳng định

S + V(s/es)

She plays the guitar every weekend.

Phủ định

S + don't/doesn't + V

He doesn't like painting.

Câu hỏi

Do/Does + S + V?

Do you enjoy reading?

Dấu hiệu nhận biết: always, usually, often, sometimes, never, every day/week/month.

Thì hiện tại tiếp diễn diễn tả hành động đang xảy ra tại thời điểm nói, hoặc lời phàn nàn về thói quen (be always + V-ing), hoặc kế hoạch chắc chắn trong tương lai gần.

Dạng câu

Công thức

Ví dụ

Khẳng định

S + am/is/are + V-ing

I am drawing pictures right now.

Phủ định

S + am/is/are + not + V-ing

She isn't watching TV at the moment.

Câu hỏi

Am/Is/Are + S + V-ing?

Are they playing football?

Dấu hiệu nhận biết: now, right now, at the moment, at present, currently, tonight, this week.

Lưu ý thường sai: Một số động từ trạng thái (stative verbs) không dùng được ở thì tiếp diễn dù đang xảy ra tại thời điểm nói: know, love, like, hate, want, need, understand, believe. Ví dụ: I am knowing the answer.I know the answer.

1.2. Thì tương lai đơn (Simple Future - "Will")

Thì tương lai đơn là thì dùng để diễn tả dự đoán không chắc chắn, lời hứa, quyết định tức thì tại thời điểm nói, hoặc sự việc được kỳ vọng xảy ra trong tương lai.

Khẳng định: S + will + V (nguyên thể)

I will be a famous artist one day.

Phủ định: S + won't + V

She won't join the club this year.

Câu hỏi: Will + S + V?

Will you come to my art show?

Dấu hiệu nhận biết: tomorrow, next week/month/year, in the future, soon, in + khoảng thời gian (in 3 hours), I think/hope/expect/believe, perhaps, probably, maybe.

Khi học, rất nhiều học sinh nhầm lẫn cách dùng của Will và Be going to, dưới đây là khái quát những điểm khác biệt trong cách dùng của hai cấu trúc này:

Cách phân biệt Will và Be Going to
Cách phân biệt Will và Be Going to

Xem đầy đủ: Các thì trong Tiếng Anh Lớp 7: Công thức và bài tập có đáp án

1.3. Động từ chỉ sở thích - Verb + Gerund & Cấu trúc Find/Think

Trong Unit 1, học sinh học cách diễn đạt sở thích bằng hai nhóm cấu trúc:

Nhóm Verb + V-ing: enjoy, love, like, hate, dislike, mind, keep, finish, avoid.

Ví dụ: She enjoys painting watercolours. / He hates waking up early.

Cấu trúc find/think + tính từ: Dùng để diễn tả cảm nhận, đánh giá về một hoạt động.

  • S + find + O + adj: I find drawing relaxing. / She finds cooking boring.
  • S + think + O + is + adj: He thinks football is exciting.

Lưu ý: Sau "find" và "think" trong cấu trúc này, tính từ đứng sau tân ngữ - không phải sau động từ.

I find drawing relaxing (không phải I find relaxing drawing).

2. Ngữ pháp Unit 2: Health - Sức Khoẻ

Unit 2 là Unit ngữ pháp phong phú nhất kì 1 với 6-7 cấu trúc khác nhau, xoay quanh chủ đề sức khoẻ và lối sống.

2.1. Câu ghép với liên từ

Câu ghép là câu gồm hai mệnh đề độc lập được nối bằng liên từ. Unit 2 giới thiệu các liên từ phối hợp (coordinating conjunctions): and (và), but (nhưng), or (hoặc), so (vì vậy).

Công thức: Mệnh đề 1 + liên từ + Mệnh đề 2

Ví dụ: She exercises every day, so she stays healthy. / He ate too much fast food, but he didn't gain weight.

Xem thêm:

👉 Liên từ kết hợp trong Tiếng Anh - Nắm chắc cách sử dụng liên từ FANBOYS

👉 Liên từ (Conjunction): Phân loại, cách dùng và bài tập thực hành

2.2. Câu so sánh (So sánh nhất, hơn kém, ngang bằng)

So sánh nhất (Superlative):

Loại tính từ

Công thức

Ví dụ

Ngắn (1-2 âm tiết)

S + be + the + adj-est

She is the healthiest person I know.

Dài (2 âm tiết trở lên)

S + be + the most + adj

This is the most nutritious meal.

Bất quy tắc

Học thuộc

good → the best / bad → the worst

So sánh hơn kém (Comparative):

Loại tính từ

Công thức

Ví dụ

Ngắn

S + be + adj-er + than

Running is faster than walking.

Dài

S + be + more/less + adj + than

Yoga is more relaxing than aerobics.

So sánh ngang bằng (Equality):

Công thức 1: S1 + be/V + as + adj/adv + as + S2.

Ví dụ: She runs as fast as her brother.

Công thức 2: S + be/V + the same (N) as + S.

Ví dụ: Her weight is the same as mine.

Đây là các tính từ đặc biệt thường gặp trong câu so sánh học sinh cần để ý
Đây là các tính từ đặc biệt thường gặp trong câu so sánh học sinh cần để ý

2.3. 7 Cấu trúc câu mời quan trọng

Unit 2 tổng hợp 7 cấu trúc mời và đề nghị thường dùng trong giao tiếp hàng ngày:

  1. Let's + V!Let's go for a walk!

  2. Why don't we/you + V? = Why not + V?Why don't we try yoga? / Why not try yoga?

  3. Shall we + V?Shall we have some fruit instead?

  4. How/What about + V-ing?What about going to the gym?

  5. Would you like + to V?Would you like to join our running club?

  6. Do/Would you mind + V-ing / if S + V?Do you mind opening the window? / Do you mind if I open the window?

  7. S + suggest + V-ing / that S (should) VI suggest eating more vegetables. / I suggest that we should exercise daily.

2.4. Câu lời khuyên Should/Shouldn't

Cấu trúc Should diễn tả lời khuyên nhẹ (nên làm), shouldn't diễn tả điều không nên làm. Đây là modal verb không thêm "to" sau should.

Công thức: S + should/shouldn't + V (nguyên thể)

Ví dụ: You should drink more water every day. / You shouldn't eat too much junk food.

2.5. Cấu trúc sử dụng thời gian (Spend & Take)

Hai cấu trúc này diễn tả thời gian dành cho một hoạt động, hay gặp trong bài thi viết:

  • S + spend + TG + on + V-ing: I spend 2 hours on practising yoga every day.
  • It + takes + sb + TG + to V: It takes me 30 minutes to walk to school.

Lưu ý thường sai: Sau "spend" dùng "on + V-ing", không dùng "to V". Sau "take" dùng "to V", không dùng "V-ing".

Ví dụ: I spend time on to study ❌ → I spend time on studying ✔.

2.6. Câu mệnh lệnh (Imperative Sentences)

Câu mệnh lệnh dùng để ra lệnh, hướng dẫn, cảnh báo hoặc khuyến khích.

  • Khẳng định: V + (O)Eat more vegetables. / Be careful!
  • Phủ định: Don't + V + (O)Don't skip breakfast. / Don't be lazy!
  • Lịch sự: Please + VPlease drink more water.

3. Ngữ pháp Unit 3: Community Service - Phục vụ cộng đồng

Unit 3 tập trung vào hai thì quan trọng nhất của toàn kì 1 và các liên từ diễn tả nguyên nhân.

3.1. Thì quá khứ đơn (Simple Past Tense)

Thì quá khứ đơn diễn tả hành động đã xảy ra và kết thúc hoàn toàn trong quá khứ.

Dạng câu

Công thức

Ví dụ

Khẳng định

S + V-ed / V2

They volunteered at the shelter last Saturday.

Phủ định

S + didn't + V (nguyên thể)

She didn't join the community event.

Câu hỏi

Did + S + V (nguyên thể)?

Did you help clean the park yesterday?

Dấu hiệu nhận biết: yesterday, last week/month/year, ago, in + năm cụ thể (in 2020), when I was young.

Khi viết lại câu quá khứ, học sinh cần lưu ý không phải động từ nào cũng thêm -ed/-d. Dưới đây là những động từ bất quy tắc đặc biệt và phổ biến trong kiến thức lớp 7 các con cần chú ý khi viết câu quá khứ:

Chuyển đổi động từ đặc biệt khi viết các câu ở thì quá khứ
Chuyển đổi động từ đặc biệt khi viết các câu ở thì quá khứ

3.2. Thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect Tense)

Thì hiện tại hoàn thành lớp 7 dùng để diễn tả kinh nghiệm, hành động vừa xảy ra hoặc hành động kéo dài từ quá khứ đến hiện tại.

Khẳng định: S + have/has + V3

She has volunteered at three different charities.

Phủ định: S + haven't/hasn't + V3

I haven't finished the report yet.

Câu hỏi: Have/Has + S + V3?

Have you ever helped a stranger?

Trả lời ngắn

Yes, S + have/has. / No, S + haven't/hasn't.

Yes, I have. / No, I haven't.

Dấu hiệu nhận biết theo từng trường hợp dùng:

Trạng từ

Ý nghĩa

Ví dụ

ever

đã từng

Have you ever done community service?

never

chưa từng

I have never skipped a volunteer day.

just

vừa mới

They have just returned from the shelter.

already

đã rồi

She has already written her report.

yet

chưa / rồi chưa

Has he signed up yet?

for

trong khoảng thời gian

for 3 years, for a long time

since

từ mốc thời gian

since 2021, since last Monday

Phân biệt "for" và "since":

  • For + khoảng thời gian: for 2 hours, for three weeks, for a year
  • Since + mốc thời gian cụ thể: since Monday, since 2019, since I was young

Thì hiện tại tiếp diễn và quá khứ đơn thường bị nhầm lẫn trong cách sử dụng. Bạn có thể đọc thêm bài 3 phút phân biệt thì Quá khứ Đơn và Hiện tại hoàn thành cực dễ để phân biệt hai thì này.

Mẹo phân biệt nhanh:

  • Có từ chỉ thời điểm xác định (yesterday, last week...) → Quá khứ đơn.
  • Có ever/never/just/already/yet hoặc không nhắc thời điểm → Hiện tại hoàn thành.

3.3. Liên từ chỉ nguyên nhân: Because / Since / As / Because of

Tất cả đều diễn tả nguyên nhân nhưng cách dùng khác nhau:

  • Because / Since / As + mệnh đề (S + V): She joined the charity because she wanted to help others.
  • Because of + cụm danh từ (noun phrase): She stayed home because of the heavy rain.

Lưu ý: Không dùng "because of" trước mệnh đề đầy đủ. Because of she was tired ❌ → Because she was tired ✔ hoặc Because of her tiredness ✔.

4. Ngữ pháp Unit 4: Music and Arts - Âm Nhạc & Nghệ Thuật

Unit 4 nâng cao hệ thống câu so sánh và giới thiệu các cấu trúc liên kết ý kiến rất phổ biến trong bài thi viết.

4.1. So sánh nâng cao

Unit 4 ôn lại và mở rộng so sánh từ Unit 2, đặt trong ngữ cảnh so sánh các loại hình nghệ thuật và âm nhạc.

Điểm bổ sung quan trọng: So sánh với trạng từ (adverb):

  • S + V + more/less + adv(ly) + than: She sings more beautifully than her classmate.
  • So sánh nhất với trạng từ: S + V + the most + adv(ly): My mother sings the most sweetly in my family.

4.2. Phân biệt So / Too / Either / Neither

Đây là điểm ngữ pháp khó và hay ra trong đề thi vì học sinh thường nhầm lẫn 4 từ này:

Cấu trúc

Dùng trong câu

Ý nghĩa

Ví dụ

So + trợ động từ + S

Câu khẳng định

Cũng vậy (tán đồng ý kiến tích cực)

I love classical music. - So do I. / So does she.

Neither + trợ động từ + S

Câu phủ định

Cũng không (tán đồng ý kiến tiêu cực)

I don't like rock music. - Neither do I.

S + trợ động từ + too

Câu khẳng định

Cũng vậy (ở cuối câu)

She plays piano. I do too.

S + trợ động từ + either

Câu phủ định

Cũng không (ở cuối câu)

He can't draw. I can't either.

Quy tắc trợ động từ: Trợ động từ trong câu trả lời phải "echo" (lặp lại) đúng trợ động từ của câu gốc.

Ví dụ: She has visited the gallery. - So have I. (không phải So do I).

4.3. Be different from

Be different from là cấu trúc so sánh sự khác biệt, thường được dùng song song với so sánh hơn/kém:

Công thức: S1 + be different from + S2 + in terms of + danh từ

Ví dụ: Classical music is different from rock music in terms of rhythm and tempo. / Vietnamese traditional music is different from Western music in many ways.

5. Ngữ pháp Unit 5: Vietnamese Food and Drink - Ẩm thực Việt Nam

Unit 5 xây dựng hệ thống lượng từ đầy đủ và phân biệt danh từ đếm được/không đếm được trong ngữ cảnh nói về thức ăn và công thức nấu ăn.

5.1. Phân biệt How Much & How Many

  • How many + danh từ đếm được số nhiều: hỏi về số lượng. How many eggs do we need?
  • How much + danh từ không đếm được: hỏi về khối lượng/lượng. How much rice is there?

5.2. Hệ thống lượng từ đầy đủ

Trong chương này các con sẽ được học đầy đủ các lượng từ để mô tả số lượng trong các trường hợp và với các loại danh từ cụ thể.

Lượng từ

Dùng với loại danh từ

Loại câu

Ví dụ

some

Cả hai

Khẳng định

We need some sugar and some eggs.

any

Cả hai

Phủ định & hỏi

There isn't any salt. / Do you have any flour?

many

Đếm được

Hỏi & phủ định

How many spring rolls did you make?

much

Không đếm được

Hỏi & phủ định

There isn't much fish sauce left.

a lot of / lots of

Cả hai

Khẳng định

She uses a lot of herbs in her cooking.

a few

Đếm được

Khẳng định (số nhỏ)

Add a few slices of lemon.

a little

Không đếm được

Khẳng định (lượng nhỏ)

Add a little salt and pepper.

few

Đếm được

Gần như không có

There are few restaurants near here.

little

Không đếm được

Gần như không có

There is little time left.

Phân biệt "a few" và "few", "a little" và "little": A few / a little mang nghĩa tích cực (có một ít). Few / little mang nghĩa tiêu cực (hầu như không có).

Ví dụ: I have a few friends (tôi có một vài người bạn - tích cực) vs I have few friends (tôi hầu như không có bạn - tiêu cực).

5.3. Cấu trúc There Is/Are & There Isn't/Aren't Any

Cấu trúc này diễn tả sự tồn tại hoặc không tồn tại của thứ gì đó:

  • There is/are + some + N: There are some tomatoes in the fridge.
  • There isn't/aren't any + N + left: Không còn bất kỳ... nào nữa. There isn't any rice left. / There aren't any eggs left.
  • There is/are + some + N + left: Vẫn còn một ít... There is some fish sauce left.

6. Ngữ pháp Unit 6: The First University in Vietnam - Văn Miếu

Unit 6 kết thúc kì 1 với câu bị động - một trong những cấu trúc quan trọng nhất của toàn bộ chương trình THCS.

6.1. Câu bị động (Passive Voice)

Câu bị động dùng khi chủ thể thực hiện hành động không quan trọng, không biết, hoặc người nói muốn nhấn mạnh vào đối tượng chịu tác động của hành động đó. Trong Unit 6, câu bị động được dùng nhiều khi nói về lịch sử xây dựng và các hoạt động ở Văn Miếu.

Công thức chuyển từ câu chủ động sang bị động:

Câu chủ động: S + V + O Câu bị động: O + be + V3 + (by + S)

Thì

Chủ động

Bị động

Hiện tại đơn

People celebrate Tet every year.

Tet is celebrated every year.

Quá khứ đơn

King Ly Thai To built the Temple.

The Temple was built by King Ly Thai To.

Hiện tại tiếp diễn

They are restoring the building.

The building is being restored.

Tương lai đơn

They will open a new exhibition.

A new exhibition will be opened.

Các bước chuyển câu chủ động → bị động:

  1. Tân ngữ (O) của câu chủ động trở thành chủ ngữ (S) của câu bị động

  2. Động từ chuyển thành: be + V3 (chia "be" theo thì và chủ ngữ mới)

  3. Chủ ngữ cũ chuyển thành "by + tân ngữ" - có thể bỏ qua nếu không quan trọng

Lưu ý thường sai: Học sinh hay quên chia "be" theo chủ ngữ mới và theo thì đúng. The temple was build by... ❌ → The temple was built by... ✔ (V3 của "build" là "built", không phải "builded").

6.2. Câu lời khuyên nâng cao

Unit 6 mở rộng cấu trúc lời khuyên bằng cách kết hợp với các cấu trúc nâng cao hơn:

  • S + should + V: You should visit the Temple of Literature if you come to Hanoi.
  • S + had better + V (lời khuyên mạnh hơn, có hàm ý cảnh báo): You had better book tickets in advance. It gets very crowded.
  • If I were you, I would + V: If I were you, I would learn more about Vietnamese history.

7. Bảng tổng hợp toàn bộ ngữ pháp tiếng Anh lớp 7 kì 1

Bảng dưới đây đã tổng hợp đầy đủ các kiến thức ngữ pháp tiếng Anh lớp 7 kì 1 để cha mẹ có thể dễ dàng theo dõi, đồng hành cùng con trên hành trình học tập.

Điểm ngữ pháp

Từ/dấu hiệu nhận biết

Mức độ khó

Hiện tại đơn & tiếp diễn

always/now/at the moment

⭐⭐

Tương lai đơn (will)

tomorrow/next.../in the future

⭐⭐

Verb + Gerund

enjoy/love/hate/mind...

⭐⭐

Câu so sánh (3 loại)

more/most/-er/-est/as...as

⭐⭐⭐

Câu mời (7 cấu trúc)

Let's/Shall/Why don't...

⭐⭐⭐

Should/Shouldn't

should/shouldn't/had better

⭐⭐

Spend & Take

spend TG on V-ing / takes sb TG to V

⭐⭐⭐

Câu mệnh lệnh

V! / Don't V!

Quá khứ đơn

yesterday/last.../ago

⭐⭐

Hiện tại hoàn thành

ever/never/just/already/yet/for/since

⭐⭐⭐⭐

Because/Since/As/Because of

vì, do, bởi

⭐⭐

So/Too/Either/Neither

câu tán đồng

⭐⭐⭐⭐

Be different from

khác với

⭐⭐

Lượng từ

some/any/much/many/a few/a little

⭐⭐⭐

Câu bị động

be + V3 + by

⭐⭐⭐⭐

So với lớp 6, ngữ pháp tiếng Anh lớp 7 học kì 1 có 3 điểm mới hoàn toàn: thì hiện tại hoàn thành, cấu trúc Verb + Gerund và hệ thống lượng từ (some/any/much/many/a lot of). Hai điểm còn lại - modal verbs và liên từ - là mở rộng từ kiến thức đã học ở lớp 6. Trong 5 điểm ngữ pháp trên, thì hiện tại hoàn thành là khó nhất và chiếm tỉ lệ cao nhất trong đề kiểm tra.

Cha mẹ có thể xem đầy đủ kiến thức ngữ pháp tiếng Anh lớp 7 đã được IELTS LangGo tổng hợp để có góc nhìn tổng quát hơn khi đồng hành cùng con trong học tập.

8. Bài tập tổng hợp có đáp án

Để các con nhớ bài lâu hơn, IELTS LangGo đã soạn sẵn một số bài tập liên quan:

Bài tập 1: Chia động từ đúng thì

Chia động từ trong ngoặc ở thì phù hợp:

  1. She __________ (volunteer) at the community centre every Sunday.

  2. Look! The children __________ (plant) trees in the schoolyard right now.

  3. I think robots __________ (do) most household chores in the future.

  4. We __________ (visit) the Temple of Literature last month.

  5. __________ you ever __________ (try) pho bo before?

  6. He __________ (just / finish) his painting for the art competition.

  7. They __________ (not see) the exhibition yet.

  8. The first university in Vietnam __________ (build) in 1076.

Đáp án: 1 - volunteers | 2 - are planting | 3 - will do | 4 - visited | 5 - Have / tried | 6 - has just finished | 7 - haven't seen | 8 - was built

Bài tập 2: Điền lượng từ phù hợp

Điền some, any, much, many, a few, a little, a lot of vào chỗ trống:

  1. There isn't __________ fish sauce left. Can you buy more?

  2. How __________ spring rolls do we need to make?

  3. She only needs __________ sugar - just half a spoon.

  4. We have __________ vegetables in the fridge, so we can make salad.

  5. There are __________ restaurants near the Temple of Literature.

  6. Do you have __________ time to help me with this recipe?

Đáp án: 1 - any/much | 2 - many | 3 - a little | 4 - a lot of/some | 5 - a few | 6 - any

Bài tập 3: Viết lại câu dùng So/Too/Either/Neither

Hoàn thành câu thứ hai với nghĩa tương đương:

  1. I love traditional Vietnamese music. - So __________ my sister.

  2. He can't paint well. - Neither __________ I.

  3. She has visited the National Museum. - So __________ her brother.

  4. They don't enjoy rock music. - I don't enjoy it __________ .

  5. Nam draws beautifully.

    - Lan does __________ .

Đáp án: 1 - does | 2 - can | 3 - has | 4 - either | 5 - too

Bài tập 4: Chuyển câu sang câu bị động

  1. People built the Temple of Literature in 1070.

  2. The students are cleaning the community garden.

  3. They will open a new art gallery next month.

  4. Our school organises a music festival every year.

  5. King Ly Nhan Tong established the Imperial Academy in 1076.

Đáp án:

  1. The Temple of Literature was built in 1070.

  2. The community garden is being cleaned by the students.

  3. A new art gallery will be opened next month.

  4. A music festival is organised by our school every year.

  5. The Imperial Academy was established by King Ly Nhan Tong in 1076.

Bài tập 5: Trắc nghiệm tổng hợp (15 Câu)

Câu

Đề bài

A

B

C

D

1

She __________ cooking Vietnamese food in her free time.

loves

love to

is loving

loved

2

The Temple __________ by a great king over 900 years ago.

builds

is built

was built

built

3

__________ you ever eaten bun cha before?

Did

Do

Have

Are

4

I love traditional music. - __________ do I.

So

Neither

Too

Either

5

He __________ 2 hours every day on practising the guitar.

spends

takes

uses

does

6

There isn't __________ sugar left. We need to buy more.

some

any

many

few

7

She hasn't called me __________ .

already

just

yet

ever

8

__________ about going for a jog this morning?

What

Why

Shall

Let's

9

Vietnamese food is different __________ Western food.

than

from

to

as

10

I have studied English __________ three years.

since

ago

for

in

11

You look tired. You __________ take a rest.

will

should

are

do

12

__________ rice do we need for this dish?

How many

How much

How often

How long

13

She sings __________ beautifully in the class.

more

most

the most

the more

14

He didn't join the music club. I didn't join it __________ .

so

too

neither

either

15

It __________ her 30 minutes to walk to the community centre.

spends

takes

costs

does

Đáp án: 1-A | 2-C | 3-C | 4-A | 5-A | 6-B | 7-C | 8-A | 9-B | 10-C | 11-B | 12-B | 13-C | 14-D | 15-B

9. Câu hỏi thường gặp về việc học ngữ pháp tiếng Anh lớp 7 học kì 1

Trong quá trình học hoặc khi phụ huynh kèm học cho con có thể sẽ có những thắc mắc nhỏ về hiệu quả học tập, nội dung cần tập trung. IELTS LangGo sẽ trả lời ngay dưới đây:

9.1. Phần ngữ pháp nào khó nhất trong học kì 1 lớp 7?

Thì hiện tại hoàn thành và câu bị động là hai phần khó nhất vì có công thức mới, nhiều dạng bài tập biến đổi câu và dễ nhầm với quá khứ đơn.

9.2. Thi giữa kì 1 tiếng Anh lớp 7 thường tập trung vào phần nào?

Đề thi thường tập trung vào:

  • Thì hiện tại hoàn thành
  • Modal verbs (must, have to)
  • Lượng từ và câu bị động

Ngoài ra có thể kết hợp viết lại câu và tìm lỗi sai.

9.3. Làm sao học tốt ngữ pháp tiếng Anh lớp 7 học kì 1?

Để học tốt, học sinh nên:

  1. Nắm chắc công thức từng cấu trúc

  2. Ghi nhớ dấu hiệu nhận biết của mỗi thì

  3. Làm bài tập phân biệt các dạng dễ nhầm

  4. Ôn theo từng Unit thay vì học dồn trước kì thi

Ngữ pháp tiếng Anh lớp 7 học kì 1 không quá khó nếu học sinh nắm chắc từng cấu trúc theo từng Unit và luyện tập thường xuyên. Học đúng cách, đúng trọng tâm ngay từ đầu chính là chìa khóa để đạt điểm cao và tạo nền tảng vững chắc cho học kì sau.

TEST IELTS MIỄN PHÍ VỚI GIÁO VIÊN 8.5 IELTS - Tư vấn lộ trình học HIỆU QUẢ dành riêng cho bạn!
Hơn 15.000 học viên đã thành công đạt/vượt band điểm IELTS mục tiêu tại LangGo. Hãy kiểm tra trình độ IELTS miễn phí để được tư vấn lộ trình cá nhân hoá bạn nhé!
  • CAM KẾT ĐẦU RA theo kết quả thi thật 
  • Học bổ trợ 1:1 với giảng viên đứng lớp
  • 4 buổi bổ trợ Speaking/tháng
  • Tăng band chỉ sau 1,5 - 2,5 tháng
  • Hỗ trợ đăng ký thi thật tại BC, IDP
Đánh giá

★ / 5

(0 đánh giá)

ĐẶT LỊCH TƯ VẤN MIỄN PHÍ LỘ TRÌNH Săn ƯU ĐÃI lên tới 12.000.000đ